Bản dịch của từ Exclave trong tiếng Việt
Exclave

Exclave (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Exclave là một thuật ngữ địa lý chỉ một phần lãnh thổ của một quốc gia nằm hoàn toàn tách biệt khỏi phần lãnh thổ chính, thường được bao quanh bởi các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác. Khái niệm này không có sự khác biệt trong cách viết giữa British English và American English, và cả hai đều sử dụng từ "exclave" với cùng một ngữ nghĩa. Exclave thường phản ánh những vấn đề về chính trị, giao thông và bản sắc văn hóa của vùng lãnh thổ đó.
Exclave là một thuật ngữ địa lý chỉ một phần lãnh thổ của một quốc gia nằm hoàn toàn tách biệt khỏi phần lãnh thổ chính, thường được bao quanh bởi các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác. Khái niệm này không có sự khác biệt trong cách viết giữa British English và American English, và cả hai đều sử dụng từ "exclave" với cùng một ngữ nghĩa. Exclave thường phản ánh những vấn đề về chính trị, giao thông và bản sắc văn hóa của vùng lãnh thổ đó.
