Bản dịch của từ Exclave trong tiếng Việt

Exclave

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclave (Noun)

ˈɛkskleiv
ˈɛkskleiv
01

Một phần lãnh thổ thuộc về một quốc gia nhưng bị bao quanh hoàn toàn bởi lãnh thổ của một hoặc nhiều quốc gia khác (tách rời khỏi phần chính của quốc gia đó).

A portion of territory of one state completely surrounded by territory of another or others, as viewed by the home territory.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh