exclave
Noun
exclave (Noun)
/ˈɛkskleiv/
/ˈɛkskleiv/
AI
Ví dụ
Kaliningrad là một lãnh thổ của Nga bị bao quanh bởi Ba Lan và Litva.Kaliningrad is an exclave of Russia surrounded by Poland and Lithuania.
Lãnh thổ Ceuta là một phần của Tây Ban Nha ở Bắc Phi.The exclave of Ceuta is a Spanish territory in North Africa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Exclave là một thuật ngữ địa lý chỉ một phần lãnh thổ của một quốc gia nằm hoàn toàn tách biệt khỏi phần lãnh thổ chính, thường được bao quanh bởi các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác. Khái niệm này không có sự khác biệt trong cách viết giữa British English và American English, và cả hai đều sử dụng từ "exclave" với cùng một ngữ nghĩa. Exclave thường phản ánh những vấn đề về chính trị, giao thông và bản sắc văn hóa của vùng lãnh thổ đó.