excommunicates
excommunicates (Verb)
Nghĩa 01
Chính thức loại bỏ ai đó khỏi quyền tham dự các bí tích và nghi lễ, dịch vụ của Nhà thờ Cơ đốc (không cho người đó tham gia vào sinh hoạt tôn giáo của nhà thờ).
Officially exclude someone from participation in the sacraments and services of the Christian Church.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của excommunicates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | excommunicate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | excommunicated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | excommunicated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | excommunicates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | excommunicating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Excommunicates" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "excommunicare", nghĩa là tước quyền hoặc loại trừ một cá nhân khỏi cộng đồng tôn giáo, đặc biệt là Giáo hội Công giáo. Hình thức số nhiều của từ này thường được sử dụng để chỉ những người bị tách ra. Trong tiếng Anh, “excommunicate” được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ với cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh tôn giáo cụ thể và luật giáo hội giữa hai nền văn hóa.