Bản dịch của từ Excommunicates trong tiếng Việt
Excommunicates

Excommunicates (Verb)
Chính thức loại bỏ ai đó khỏi quyền tham dự các bí tích và nghi lễ, dịch vụ của Nhà thờ Cơ đốc (không cho người đó tham gia vào sinh hoạt tôn giáo của nhà thờ).
Officially exclude someone from participation in the sacraments and services of the Christian Church.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Excommunicates" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "excommunicare", nghĩa là tước quyền hoặc loại trừ một cá nhân khỏi cộng đồng tôn giáo, đặc biệt là Giáo hội Công giáo. Hình thức số nhiều của từ này thường được sử dụng để chỉ những người bị tách ra. Trong tiếng Anh, “excommunicate” được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ với cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh tôn giáo cụ thể và luật giáo hội giữa hai nền văn hóa.
Họ từ
"Excommunicates" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "excommunicare", nghĩa là tước quyền hoặc loại trừ một cá nhân khỏi cộng đồng tôn giáo, đặc biệt là Giáo hội Công giáo. Hình thức số nhiều của từ này thường được sử dụng để chỉ những người bị tách ra. Trong tiếng Anh, “excommunicate” được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ với cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh tôn giáo cụ thể và luật giáo hội giữa hai nền văn hóa.
