Bản dịch của từ Excursus trong tiếng Việt

Excursus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excursus(Noun)

ɛkskˈɝɹsəs
ɛkskˈɝɹsəs
01

Một phần mở rộng hoặc nghị luận chi tiết về một điểm cụ thể trong sách (thường đặt trong phần phụ lục hoặc đoạn tách ra khỏi dòng chính của văn bản).

A detailed discussion of a particular point in a book, usually in an appendix.

书中的详细讨论,通常在附录中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ