Bản dịch của từ Excursus trong tiếng Việt
Excursus

Excursus(Noun)
Một phần mở rộng hoặc nghị luận chi tiết về một điểm cụ thể trong sách (thường đặt trong phần phụ lục hoặc đoạn tách ra khỏi dòng chính của văn bản).
A detailed discussion of a particular point in a book, usually in an appendix.
书中的详细讨论,通常在附录中。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "excursus" chỉ một đoạn văn phụ, thường được sử dụng để trình bày thông tin bổ sung hoặc giải thích sâu hơn về một chủ đề chính trong văn bản. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "đi ra ngoài". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "excursus" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với giọng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn.
Từ "excursus" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là từ "excurrere", có nghĩa là "chạy ra". Trong tiếng Latinh, "ex" có nghĩa là "ra ngoài" và "currere" có nghĩa là "chạy". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ một đoạn diễn giải, lặp lại, hoặc mở rộng về một chủ đề bên ngoài chủ đề chính. Sự kết hợp giữa ý nghĩa của các thành phần gốc đã dẫn đến việc sử dụng từ hiện tại như một phần mở rộng trong các tác phẩm văn học và nghiên cứu.
Từ "excursus" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong bối cảnh học thuật hoặc văn chương, nơi mà các tác giả sử dụng để chỉ một đoạn lạc đề hoặc một sự phân tích bổ sung trong một cuộc thảo luận. Từ này thường sử dụng trong các bài nghiên cứu, luận án, hoặc trong các tác phẩm có tính chất diễn giải sâu rộng.
Họ từ
Từ "excursus" chỉ một đoạn văn phụ, thường được sử dụng để trình bày thông tin bổ sung hoặc giải thích sâu hơn về một chủ đề chính trong văn bản. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "đi ra ngoài". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "excursus" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với giọng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn.
Từ "excursus" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là từ "excurrere", có nghĩa là "chạy ra". Trong tiếng Latinh, "ex" có nghĩa là "ra ngoài" và "currere" có nghĩa là "chạy". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ một đoạn diễn giải, lặp lại, hoặc mở rộng về một chủ đề bên ngoài chủ đề chính. Sự kết hợp giữa ý nghĩa của các thành phần gốc đã dẫn đến việc sử dụng từ hiện tại như một phần mở rộng trong các tác phẩm văn học và nghiên cứu.
Từ "excursus" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể được tìm thấy trong bối cảnh học thuật hoặc văn chương, nơi mà các tác giả sử dụng để chỉ một đoạn lạc đề hoặc một sự phân tích bổ sung trong một cuộc thảo luận. Từ này thường sử dụng trong các bài nghiên cứu, luận án, hoặc trong các tác phẩm có tính chất diễn giải sâu rộng.
