Bản dịch của từ Exfiltration trong tiếng Việt

Exfiltration

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exfiltration(Noun)

ˌɛksfətɹˈeɪʃən
ˌɛksfətɹˈeɪʃən
01

Hành động đánh cắp hoặc rò rỉ dữ liệu từ một máy tính, thiết bị hoặc hệ thống (thường là bí mật và trái phép).

The act of stealing data from a computer or other device.

从计算机或设备中窃取数据的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Exfiltration(Verb)

ˌɛksfətɹˈeɪʃən
ˌɛksfətɹˈeɪʃən
01

Hành động đánh cắp hoặc chuyển dữ liệu trái phép từ máy tính, thiết bị điện tử hoặc hệ thống mạng sang nơi khác để sử dụng hoặc lấy cắp thông tin

To steal data from a computer or other device.

从计算机窃取数据

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh