Bản dịch của từ Exfoliant trong tiếng Việt

Exfoliant

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exfoliant (Noun)

ɛksfˈoʊliənt
ɛksfˈoʊliənt
01

Một sản phẩm mỹ phẩm dùng để tẩy các tế bào chết trên bề mặt da.

A cosmetic product designed to remove dead cells from the surface of the skin.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh