Bản dịch của từ Exhibit poverty trong tiếng Việt
Exhibit poverty
Phrase

Exhibit poverty(Phrase)
ɛɡzˈɪbɪt pˈɒvəti
ˈɛksəbɪt ˈpəvɝti
Ví dụ
02
Biểu lộ hoặc thể hiện sự thiếu hụt về tài chính hoặc của cải
To demonstrate or prove a lack of financial resources or wealth.
显示经济拮据或财力不足的情况
Ví dụ
03
Để làm rõ các điều kiện hoặc khía cạnh liên quan đến hoàn cảnh sống nghèo đói.
To clarify the conditions or aspects related to living in poverty.
揭示与贫困状态相关的条件或方面
Ví dụ
