Bản dịch của từ Exhibit poverty trong tiếng Việt

Exhibit poverty

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhibit poverty(Phrase)

ɛɡzˈɪbɪt pˈɒvəti
ˈɛksəbɪt ˈpəvɝti
01

Thể hiện tình trạng nghèo đói hoặc bần cùng

To express a state of poverty or hardship

用来表达贫穷或紧缺的状态

Ví dụ
02

Thể hiện hoặc chứng minh sự thiếu hụt về tài chính hoặc của cải

To demonstrate or prove a lack of financial resources or wealth.

用以展示或证明资金不足或财富有限的情况。

Ví dụ
03

Để tiết lộ các điều kiện hoặc khía cạnh liên quan đến việc sống trong hoàn cảnh nghèo đói.

To clarify the conditions or aspects related to living in poverty.

为了明确与贫困生活相关的条件或方面。

Ví dụ