Anh - Việt

Bản dịch của từ Exhortatory trong tiếng Việt

exhortatory

Adjective

exhortatory (Adjective)

/ɪgzˈɑɹtətoʊɹi/
/ɪgzˈɑɹtətoʊɹi/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả việc khích lệ, thúc giục hoặc cổ vũ ai đó làm việc gì; mang tính động viên, nhắc nhở để người khác hành động.

Serving to exhort.

Ví dụ
Bài phát biểu khuyến khích đã truyền cảm hứng cho nhiều người tình nguyện.The exhortatory speech inspired many to volunteer for community service projects.
Thông điệp khuyến khích của cô ấy đã không động viên ai tham gia chiến dịch.Her exhortatory message did not motivate anyone to join the campaign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh