exhorting
exhorting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của exhorting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exhort |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exhorted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exhorted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exhorts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exhorting |
exhorting (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exhorting" (động từ) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "exhortari", có nghĩa là khuyến khích hoặc thuyết phục ai đó hành động theo cách cụ thể. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để chỉ quá trình thúc giục hoặc cổ vũ một người thực hiện một nhiệm vụ hoặc thay đổi hành vi. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này hầu như giống nhau về cách viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, "exhort" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc trong bối cảnh tôn giáo.