Bản dịch của từ Existing promotions trong tiếng Việt

Existing promotions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Existing promotions(Phrase)

ɛɡzˈɪstɪŋ prəmˈəʊʃənz
ˈɛksɪstɪŋ prəˈmoʊʃənz
01

Các ưu đãi hoặc giảm giá đang được quảng cáo hiện nay

Deals or discounts that are currently being advertised

Ví dụ
02

Các chiến lược tiếp thị đang được áp dụng để thu hút khách hàng

Marketing strategies that are currently in use to attract customers

Ví dụ
03

Các chương trình khuyến mãi hiện có

Promotional offers that are currently available

Ví dụ