Bản dịch của từ Existing promotions trong tiếng Việt
Existing promotions
Phrase

Existing promotions(Phrase)
ɛɡzˈɪstɪŋ prəmˈəʊʃənz
ˈɛksɪstɪŋ prəˈmoʊʃənz
01
Các ưu đãi hoặc giảm giá đang được quảng cáo hiện nay
Deals or discounts that are currently being advertised
Ví dụ
02
Các chương trình khuyến mãi hiện có
Promotional offers that are currently available
Ví dụ
