Bản dịch của từ Existing rental provision trong tiếng Việt

Existing rental provision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Existing rental provision(Noun)

ɛɡzˈɪstɪŋ rˈɛntəl prəvˈɪʒən
ˈɛksɪstɪŋ ˈrɛntəɫ ˈprɑvɪʒən
01

Một quy định pháp lý về việc cho thuê bất động sản

A legal clause related to leasing real estate.

关于出租房产的法律条款

Ví dụ
02

Một điều khoản hoặc điều kiện trong hợp đồng thuê nhà quy định các điều khoản liên quan đến việc cho thuê.

A clause or condition in the lease agreement specifies the terms related to the rental.

租赁协议中的条款或条件,规定与租赁相关的具体条件或要求

Ví dụ
03

Một yêu cầu hoặc hướng dẫn đã được thiết lập liên quan đến các hợp đồng thuê dài hạn

A request or instruction has been set up regarding the ongoing rental.

已制定关于正在进行的租赁的相关要求或指导方针。

Ví dụ