Bản dịch của từ Exotic bird trong tiếng Việt

Exotic bird

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exotic bird(Noun)

ɛɡzˈɒtɪk bˈɜːd
ˈɛksətɪk ˈbɝd
01

Một con chim không phải bản địa của khu vực thường có màu sắc rực rỡ hoặc ngoại hình lạ mắt.

It's not a native bird to the local area, and it often has bright colors or an unusual appearance.

一种非本地土生鸟类,通常外表色彩鲜艳或特异。

Ví dụ