Anh - Việt
expectantly
Adverb
expectantly (Adverb)
/ɪkspˈɛktntli/
/ɪkspˈɛktntli/
AI
Nghĩa 01 · một cách đầy mong chờ, háo hức; với thái độ trông đợi điều gì đó sẽ xảy ra
một cách đầy mong chờ, háo hức; với thái độ trông đợi điều gì đó sẽ xảy ra
in an expectant manner.
Ví dụ
Bọn trẻ chờ đợi mong chờ sự xuất hiện của Ông Già Noel.The children waited expectantly for the arrival of Santa Claus.
Cô ấy không nhìn mong chờ vào kết quả phỏng vấn của mình.She did not look expectantly at the results of her interview.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "expectantly" là một trạng từ trong tiếng Anh, miêu tả trạng thái chờ đợi với hy vọng hoặc mong đợi điều gì đó tốt đẹp sắp xảy ra. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện sự mong chờ, như trong câu "She looked at the door expectantly" (Cô ấy nhìn về phía cánh cửa với sự mong đợi). Khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ không đáng kể ở từ này; cả hai phiên bản đều sử dụng "expectantly" với ngữ nghĩa và cách dùng tương tự.