Anh - Việt

Bản dịch của từ Expectant trong tiếng Việt

expectant

AdjectiveNoun

expectant (Adjective)

/ɪkspˈɛktnt/
/ɪkspˈɛktnt/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy háo hức, mong chờ điều gì sắp xảy ra, thường là điều tốt; biểu hiện niềm mong đợi phấn khởi.

Having or showing an excited feeling that something is about to happen especially something good.

Ví dụ
Cặp vợ chồng mong đợi hướng đến sự xuất hiện của đứa trẻ.The expectant parents eagerly awaited the arrival of their baby.
Khán giả đầy hứng thú đợi chờ buổi hòa nhạc bắt đầu.The expectant audience buzzed with anticipation for the concert to start.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của expectant (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

expectant

người chờ đợi

more expectant

mong đợi nhiều hơn

most expectant

người trông đợi nhất

expectant (Noun)

/ɪkspˈɛktnt/
/ɪkspˈɛktnt/
AI

Nghĩa 01

Người đang chờ đợi hoặc hy vọng sẽ nhận được điều gì đó, đặc biệt là một vị trí quyền lực hoặc chức vụ cao (ví dụ: người ứng cử, ứng viên kỳ vọng được bổ nhiệm).

A person who anticipates receiving something especially high office.

Ví dụ
Người mẹ mong chờ đến sự xuất hiện của đứa bé.The expectant mother eagerly awaits the arrival of her baby.
Các sinh viên mong đợi hào hứng khi nhận được giải học bổng của họ.The expectant students were thrilled to receive their scholarship awards.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của expectant (Noun)

SingularPlural

expectant

expectants

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh