expectant
expectant (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của expectant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
expectant người chờ đợi | more expectant mong đợi nhiều hơn | most expectant người trông đợi nhất |
expectant (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của expectant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
expectant | expectants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "expectant" trong tiếng Anh có nghĩa là mong đợi hoặc hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra. Trong ngữ cảnh, từ này thường được sử dụng để mô tả tâm trạng của người chờ đợi một sự kiện hoặc kết quả. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tình huống thông thường, "expectant" có thể được áp dụng nhiều hơn trong các bối cảnh cụ thể như chờ đợi cho sự ra đời của một đứa trẻ, với sắc thái tích cực.