Bản dịch của từ Expectant trong tiếng Việt

Expectant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expectant(Adjective)

ɪkspˈɛktnt
ɪkspˈɛktnt
01

Cảm thấy háo hức, mong chờ điều gì sắp xảy ra, thường là điều tốt; biểu hiện niềm mong đợi phấn khởi.

Having or showing an excited feeling that something is about to happen especially something good.

期待着美好的事情发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Expectant (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Expectant

Người chờ đợi

More expectant

Mong đợi nhiều hơn

Most expectant

Người trông đợi nhất

Expectant(Noun)

ɪkspˈɛktnt
ɪkspˈɛktnt
01

Người đang chờ đợi hoặc hy vọng sẽ nhận được điều gì đó, đặc biệt là một vị trí quyền lực hoặc chức vụ cao (ví dụ: người ứng cử, ứng viên kỳ vọng được bổ nhiệm).

A person who anticipates receiving something especially high office.

期待获得高位的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Expectant (Noun)

SingularPlural

Expectant

Expectants

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ