expected
Adjective
expected (Adjective)
/ɪkspˈɛktɪd/
/ɪkspˈɛktɪd/
AI
Ví dụ
Sự đến dự kiến của khách bị trì hoãn do giao thông.The expected arrival of the guests was delayed by traffic.
Khách không được dự kiến sẽ đến trước 7 giờ tối.The guests were not expected to arrive until 7 PM.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của expected (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
expected cần | more expected cần nhiều hơn | most expected cần nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "expected" là một tính từ có nguồn gốc từ động từ "expect", có nghĩa là điều gì đó được dự đoán hoặc mong đợi sẽ xảy ra. Trong tiếng Anh, "expected" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách dùng có thể thay đổi trong bối cảnh cụ thể. Ví dụ, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong các văn cảnh chính thức, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh khía cạnh cá nhân hơn. Mặc dù không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa, sự khác nhau trong ngữ cảnh có thể ảnh hưởng đến cách từ này được tiếp nhận.