Bản dịch của từ Expected advantage trong tiếng Việt

Expected advantage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expected advantage(Noun)

ɛkspˈɛktɪd ˈædvɑːntɪdʒ
ɛkˈspɛktɪd ˈædvənˌteɪdʒ
01

Một tình huống hoặc hoàn cảnh đặt ai đó vào vị trí thuận lợi hoặc vượt trội

An advantage or favorable circumstance that places someone in a better position.

某个条件或环境让某人占据了有利位置或优势。

Ví dụ
02

Điều có lợi, một lợi ích

Something beneficial or advantageous.

某种好处,一点益处。

Ví dụ
03

Một ưu thế vượt trội có lợi

A superior positive difference

一种卓越的积极差异

Ví dụ