Bản dịch của từ Expected obstruction trong tiếng Việt

Expected obstruction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expected obstruction(Noun)

ɛkspˈɛktɪd ɒbstrˈʌkʃən
ɛkˈspɛktɪd ɑbˈstrəkʃən
01

Một trở ngại cản trở hoặc làm chậm tiến trình

An object that impedes or hinders progress

Ví dụ
02

Hành động cản trở hoặc trạng thái bị cản trở.

The act of obstructing or the state of being obstructed

Ví dụ
03

Một sự cản trở hoặc trở ngại

A blockage or hindrance

Ví dụ