Bản dịch của từ Expedite trong tiếng Việt
Expedite

Expedite (Verb)
The government should expedite the approval of social welfare programs.
Chính phủ nên đẩy nhanh việc phê duyệt các chương trình phúc lợi xã hội.
To expedite the distribution of aid, volunteers worked around the clock.
Để đẩy nhanh việc phân phối viện trợ, các tình nguyện viên làm việc suốt đêm.
The charity organization expedited the relief efforts after the natural disaster.
Tổ chức từ thiện đã đẩy nhanh các nỗ lực cứu trợ sau thảm họa thiên nhiên.
Dạng động từ của Expedite (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Expedite |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Expedited |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Expedited |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Expedites |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Expediting |
Họ từ
"Expedite" là động từ có nghĩa là thúc đẩy hoặc tăng tốc quá trình thực hiện một công việc nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại và quản lý để chỉ việc làm cho quy trình trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn. Trong tiếng Anh, "expedite" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách phát âm và ý nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; trong tiếng Anh Mỹ, từ này phổ biến hơn trong các văn bản hành chính và chuyên môn.
Từ "expedite" có nguồn gốc từ động từ La-tinh "expeditus", có nghĩa là "bị gỡ bỏ, dễ dàng", từ danh từ "expeditio", nghĩa là "hành động giải phóng". "Expedite" xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, được dùng để chỉ việc làm cho một quá trình trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn. Ý nghĩa hiện tại của từ này gắn liền với khái niệm tăng tốc độ và hiệu quả trong các hoạt động, đặc biệt trong các tình huống hành chính và kinh tế.
Từ "expedite" thường xuất hiện trong bối cảnh viết và nói của IELTS, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến kinh doanh, quản lý và khoa học. Tần suất xuất hiện tương đối cao trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần thảo luận về các quá trình và giải pháp. Ngoài ra, "expedite" cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống liên quan đến việc tăng tốc độ thực hiện công việc, chẳng hạn như trong lĩnh vực logistics, công nghệ thông tin và dịch vụ khách hàng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ


