Bản dịch của từ Expedite trong tiếng Việt

Expedite

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expedite(Verb)

ˈɛkspədˌaɪt
ˈɛkspəˌdaɪt
01

Gửi đi hay phát báo nhanh chóng

Send or release something quickly.

迅速发布或发表某些内容

Ví dụ
02

Thúc đẩy nhanh tiến trình của một việc gì đó

To accelerate the progress of something

加快某事的进展

Ví dụ
03

Thúc đẩy một hành động hoặc quá trình diễn ra nhanh hơn hoặc hoàn thành sớm hơn

To make an action or process happen sooner or be completed more quickly.

使某个行动或过程提前发生或更快完成。

Ví dụ