Anh - Việt

Bản dịch của từ Explosively trong tiếng Việt

explosively

Adverb

explosively (Adverb)

/ˌɛksplˈoʊsɪvli/
/ɪksplˈoʊsɪvli/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động, cảm xúc hoặc sự phát triển xảy ra nhanh chóng, dữ dội hoặc mạnh mẽ trong một khoảng thời gian ngắn.

in a manner that involves rapid or intense development, action, or emotion.

Ví dụ
Cuộc biểu tình bùng phát mạnh mẽ ở quảng trường thành phố.The protest erupted explosively in the city square.
Thông tin về vụ bê bối lan rộng nhanh chóng trên mạng xã hội.The news of the scandal spread explosively on social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh