Bản dịch của từ Expresses intentions trong tiếng Việt
Expresses intentions
Noun [U/C]

Expresses intentions(Noun)
ɛksprˈɛsɪz ɪntˈɛnʃənz
ˈɛksˌprɛsɪz ˌɪnˈtɛnʃənz
01
Một chỉ dẫn hoặc tuyên bố về mục đích hoặc mong muốn
An indication or statement of purpose or desire
Ví dụ
02
Một biểu hiện của những kế hoạch hoặc khát vọng cá nhân.
An expression of an individuals plans or aspirations
Ví dụ
03
Một hành động giao tiếp truyền tải một suy nghĩ hoặc cảm xúc
A communicative act that conveys a thought or feeling
Ví dụ
