Bản dịch của từ Expressionlessness trong tiếng Việt

Expressionlessness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expressionlessness(Noun)

ɛksprˈɛʃənləsnəs
ɛksˈprɛʃənɫəsnəs
01

Tính trạng vô cảm hoặc không biểu đạt cảm xúc

The quality shows no expression or lacks emotion.

质量没有表现出任何情感或缺乏情感.

Ví dụ
02

Biểu hiện điềm tĩnh hoặc trung lập mà không để lộ cảm xúc nào

A calm or neutral appearance, without any obvious emotions.

表面看起来平静或中立,没有明显的情绪流露。

Ví dụ
03

Thiếu biểu cảm hoặc cảm xúc, một trạng thái bình thản, không phản ứng.

Lack of expression or emotion; a state of apathy.

缺乏表情或情感,处于冷漠的状态

Ví dụ