Bản dịch của từ Expropriate trong tiếng Việt
Expropriate

Expropriate (Verb)
The government can expropriate private land for public projects.
Chính phủ có thể tước đoạt đất tư nhân cho dự án công cộng.
The law prohibits expropriating homes without fair compensation.
Luật pháp cấm tước đoạt nhà ở mà không đền bù công bằng.
Can the company expropriate intellectual property from its employees legally?
Công ty có thể tước đoạt tài sản trí tuệ từ nhân viên mình một cách hợp pháp không?
Dạng động từ của Expropriate (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Expropriate |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Expropriated |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Expropriated |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Expropriates |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Expropriating |
Họ từ
Từ "expropriate" có nghĩa là tước đoạt tài sản của một cá nhân hoặc tổ chức, thường thông qua các biện pháp pháp lý để phục vụ lợi ích công cộng. Từ này xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực luật pháp và kinh tế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "expropriate" có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "nationalisation" trong khi tiếng Anh Mỹ ưa chuộng "nationalization", thể hiện sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ nghĩa trong một số bối cảnh cụ thể.
Từ "expropriate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "expropriare", trong đó "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "proprius" có nghĩa là "thuộc về riêng". Từ này ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành động tịch thu tài sản cá nhân bởi nhà nước. Ngày nay, "expropriate" được hiểu là việc nhà nước hoặc cơ quan có thẩm quyền chiếm đoạt tài sản với lý do phục vụ lợi ích công cộng, thể hiện sự kết hợp giữa quyền lực và tài sản.
Từ "expropriate" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, thường thấy hơn trong ngữ cảnh học thuật và pháp lý, liên quan đến việc thu hồi tài sản mà không bồi thường thỏa đáng. Trong bài viết và bài nói, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến nhà nước, quản lý tài nguyên hoặc quyền sở hữu, thường xuất hiện trong các tình huống chính trị và kinh tế, như trong các bài luận về chính sách công hoặc quyền con người.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp