Bản dịch của từ Exsiccation trong tiếng Việt

Exsiccation

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exsiccation(Noun)

ˌɛksəkˈeɪʃən
ˌɛksəkˈeɪʃən
01

Quá trình làm khô hoặc trở nên khô; sự mất nước dẫn đến khô ráo.

The process of drying up or becoming dry.

干燥的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Exsiccation(Idiom)

01

Mất nước quá mức ở cơ thể hoặc ở mô (khi cơ thể hoặc mô bị hao hụt độ ẩm nghiêm trọng).

Excessive loss of moisture from the body or from a tissue.

体内或组织的过度失水

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh