Bản dịch của từ Extensibility trong tiếng Việt

Extensibility

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extensibility(Noun)

ˌɛkskənstˈɪbələti
ˌɛkskənstˈɪbələti
01

Khả năng dễ dàng bị kéo dãn, mở rộng hoặc làm dài thêm; tính dễ giãn hoặc dễ mở rộng.

The quality of being easily extensible or stretchable.

易伸展性

Ví dụ

Extensibility(Noun Countable)

ˌɛkskənstˈɪbələti
ˌɛkskənstˈɪbələti
01

Một đặc tính có thể được gán hoặc thiết lập cho một đối tượng (tức là thuộc tính mà ta có thể chỉ định/đặt cho một thứ gì đó).

An assignable characteristic.

可分配的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh