Bản dịch của từ Extensibility trong tiếng Việt
Extensibility

Extensibility(Noun)
Khả năng dễ dàng bị kéo dãn, mở rộng hoặc làm dài thêm; tính dễ giãn hoặc dễ mở rộng.
The quality of being easily extensible or stretchable.
易伸展性
Extensibility(Noun Countable)
Một đặc tính có thể được gán hoặc thiết lập cho một đối tượng (tức là thuộc tính mà ta có thể chỉ định/đặt cho một thứ gì đó).
可分配的特性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính khả mở (extensibility) là khả năng của một hệ thống, phần mềm hoặc ngôn ngữ lập trình để mở rộng và điều chỉnh các tính năng mà không cần thay đổi cấu trúc cơ bản. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghệ thông tin, nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng thích ứng của hệ thống trước các nhu cầu mới. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng hoặc ý nghĩa của từ này.
Từ "extensibility" xuất phát từ tiếng Latinh "extendere", có nghĩa là "kéo dài" hoặc "mở rộng". Hình thành từ thế kỷ 16, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và mã nguồn, chỉ khả năng mở rộng hoặc điều chỉnh của một hệ thống hoặc phần mềm mà không cần thay đổi cấu trúc cơ bản. Sự kết hợp giữa gốc từ và nghĩa hiện tại phản ánh tính chất linh hoạt và mở rộng của các hệ thống trong môi trường công nghệ hiện đại.
Từ "extensibility" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, Đọc và Nói, từ này thường không xuất hiện, trong khi trong phần Viết, nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến lập trình máy tính và công nghệ phần mềm. Ngoài ra, từ này thường thấy trong các lĩnh vực như phát triển ứng dụng, kiến trúc phần mềm và thiết kế hệ thống, nơi khả năng mở rộng của các sản phẩm và dịch vụ là rất quan trọng.
Tính khả mở (extensibility) là khả năng của một hệ thống, phần mềm hoặc ngôn ngữ lập trình để mở rộng và điều chỉnh các tính năng mà không cần thay đổi cấu trúc cơ bản. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghệ thông tin, nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng thích ứng của hệ thống trước các nhu cầu mới. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng hoặc ý nghĩa của từ này.
Từ "extensibility" xuất phát từ tiếng Latinh "extendere", có nghĩa là "kéo dài" hoặc "mở rộng". Hình thành từ thế kỷ 16, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và mã nguồn, chỉ khả năng mở rộng hoặc điều chỉnh của một hệ thống hoặc phần mềm mà không cần thay đổi cấu trúc cơ bản. Sự kết hợp giữa gốc từ và nghĩa hiện tại phản ánh tính chất linh hoạt và mở rộng của các hệ thống trong môi trường công nghệ hiện đại.
Từ "extensibility" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, Đọc và Nói, từ này thường không xuất hiện, trong khi trong phần Viết, nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến lập trình máy tính và công nghệ phần mềm. Ngoài ra, từ này thường thấy trong các lĩnh vực như phát triển ứng dụng, kiến trúc phần mềm và thiết kế hệ thống, nơi khả năng mở rộng của các sản phẩm và dịch vụ là rất quan trọng.
