Bản dịch của từ Extention trong tiếng Việt
Extention
Noun [U/C]

Extention(Noun)
ɛkstˈɛnʃən
ɛkˈstɛnʃən
01
Phần được thêm vào thứ gì đó để làm nó lớn hơn hoặc dài hơn, như một phần tiếp theo.
An additional part added to extend or stretch something; a continuation.
这是加长或延长某物的一部分,也指持续的过程。
Ví dụ
Ví dụ
