Bản dịch của từ Extention trong tiếng Việt

Extention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extention(Noun)

ɛkstˈɛnʃən
ɛkˈstɛnʃən
01

Phần được thêm vào thứ gì đó để làm nó lớn hơn hoặc dài hơn, như một phần tiếp theo.

An additional part added to extend or stretch something; a continuation.

这是加长或延长某物的一部分,也指持续的过程。

Ví dụ
02

Một bằng cấp được cấp cho sinh viên đã hoàn thành một chương trình học nhất định

A diploma is awarded to a student who has completed a specific course.

这是给完成特定课程的学生颁发的证书。

Ví dụ
03

Sự kéo dài thời gian của một thứ gì đó

An increase in the duration of something.

某件事情的持续时间延长了一段时间。

Ví dụ