Bản dịch của từ Extra thick trong tiếng Việt

Extra thick

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extra thick(Adjective)

ˈɛkstrɐ thˈɪk
ˈɛkstrə ˈθɪk
01

Mang tính bổ sung hoặc phụ trợ

It is supplementary or additional in nature.

补充性的

Ví dụ
02

Có độ dày lớn hơn bình thường

It has a greater thickness than usual.

厚度比平常大一些

Ví dụ
03

Như dự định, nó dày hơn so với loại tiêu chuẩn.

Designed thicker than the standard thickness.

旨在比普通厚度更厚实一些

Ví dụ