Bản dịch của từ Extra tire trong tiếng Việt

Extra tire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extra tire(Noun)

ˈɛkstɹə tˈaɪɚ
ˈɛkstɹə tˈaɪɚ
01

Lốp dự phòng để dành trong xe, dùng khi lốp chính bị xịt hoặc hỏng.

A spare tire usually kept in a vehicle in case of a flat tire.

备用轮胎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh