Bản dịch của từ Eyeing trong tiếng Việt

Eyeing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eyeing(Verb)

ˈaɪɨŋ
ˈaɪɨŋ
01

Nhìn ai hoặc cái gì với thái độ tỏ ra quan tâm hoặc muốn chiếm hữu/sở hữu; nhìn đầy ý đồ hoặc ham muốn.

To look at someone or something in a way that shows interest or a desire to possess.

Ví dụ

Dạng động từ của Eyeing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Eye

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Eyed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Eyed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Eyes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Eying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ