eyeliner
Noun
eyeliner (Noun)
/ˈaɪlaɪnɚ/
/ˈaɪlaɪnɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã dùng eyeliner đen để làm nổi bật đôi mắt xanh đẹp.She wore black eyeliner to enhance her beautiful blue eyes.
Nhiều người không sử dụng eyeliner cho trang điểm hàng ngày.Many people do not use eyeliner for everyday makeup.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của eyeliner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
eyeliner | eyeliners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Eyeliner là một loại mỹ phẩm được sử dụng để định hình và làm nổi bật hình dạng của mắt. Sản phẩm này thường được áp dụng dọc theo rìa của mí mắt, giúp tạo ra hiệu ứng sắc nét hoặc mềm mại tùy thuộc vào cách sử dụng. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa British và American English, và được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh trang điểm. Eyeliner có thể ở dạng lỏng, bút chì hoặc gel, và được ưa chuộng trong cả văn hóa thẩm mỹ phương Tây và các nền văn hóa khác.