ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fabricated system
Một hệ thống nhân tạo đã được xây dựng hoặc chế tạo
An artificial system has been created or built.
一个系统已经被人造出来或者被人工构建。
Một hệ thống hoặc mạng lưới các thành phần được xây dựng nhằm mục đích cụ thể
A setup or network of elements designed to accomplish a specific goal.
这是一种为实现特定目标而设计的元素布局或网络结构。
Một chuỗi các thành phần liên kết chặt chẽ với nhau để thực hiện một chức năng
A series of interconnected components working together to perform a specific function.
一系列相互连接的组件,共同协作完成一个功能