face discrimination
face discrimination (Noun)
Nghĩa 01 · Phân biệt đối xử dựa trên ngoại hình hoặc đặc điểm khuôn mặt của một người.
Phân biệt đối xử dựa trên ngoại hình hoặc đặc điểm khuôn mặt của một người.
Discrimination based on a person's appearance or facial features.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một vấn đề xã hội liên quan đến sự thiên vị hoặc thành kiến thể hiện đối với cá nhân do đặc điểm khuôn mặt của họ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Face discrimination" là thuật ngữ chỉ hành động phân biệt đối xử dựa trên ngoại hình, đặc biệt là khuôn mặt của một người. Thuật ngữ này thường liên quan đến các yếu tố như sắc tộc, giới tính hoặc tuổi tác, dẫn đến sự thiên vị trong các lĩnh vực như việc làm, giáo dục và các mối quan hệ xã hội. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm, nhưng bối cảnh và sắc thái văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách thức sử dụng thuật ngữ này.