Bản dịch của từ Face discrimination trong tiếng Việt
Face discrimination

Face discrimination(Noun)
Sự phân biệt đối xử dựa trên ngoại hình hay nét mặt của một người.
Discrimination based on a person's appearance or facial features.
根据外貌或面部特征不同而受到歧视的行为。
Hành vi đánh giá sai về một người chỉ dựa vào vẻ bề ngoài hoặc cách họ tự thể hiện.
Engaging in unfair personal judgments based on someone's appearance or how they present themselves.
根据外貌或表现来偏见性评判个人的做法。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Face discrimination" là thuật ngữ chỉ hành động phân biệt đối xử dựa trên ngoại hình, đặc biệt là khuôn mặt của một người. Thuật ngữ này thường liên quan đến các yếu tố như sắc tộc, giới tính hoặc tuổi tác, dẫn đến sự thiên vị trong các lĩnh vực như việc làm, giáo dục và các mối quan hệ xã hội. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm, nhưng bối cảnh và sắc thái văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách thức sử dụng thuật ngữ này.
"Face discrimination" là thuật ngữ chỉ hành động phân biệt đối xử dựa trên ngoại hình, đặc biệt là khuôn mặt của một người. Thuật ngữ này thường liên quan đến các yếu tố như sắc tộc, giới tính hoặc tuổi tác, dẫn đến sự thiên vị trong các lĩnh vực như việc làm, giáo dục và các mối quan hệ xã hội. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm, nhưng bối cảnh và sắc thái văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách thức sử dụng thuật ngữ này.
