Bản dịch của từ Facial expressions trong tiếng Việt
Facial expressions
Noun [U/C]

Facial expressions(Noun)
fˈeɪʃəl ɛksprˈɛʃənz
ˈfeɪʃəɫ ɛksˈprɛʃənz
01
Những tín hiệu phi ngôn ngữ được thể hiện thông qua sự thay đổi về ngoại hình khuôn mặt
Nonverbal cues expressed through changes in the faces appearance
Ví dụ
Ví dụ
03
Các tín hiệu thị giác do khuôn mặt tạo ra để truyền đạt cảm xúc hoặc ý định
Visual signals produced by the face to communicate feelings or intentions
Ví dụ
