Bản dịch của từ Facilitating trong tiếng Việt

Facilitating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facilitating (Verb)

fəsˈɪləteɪtɪŋ
fəsˈɪləteɪtɪŋ
01

Làm cho cái gì đó trở nên dễ dàng hơn hoặc bớt khó khăn; hỗ trợ để quá trình thực hiện một việc gì đó diễn ra thuận lợi hơn.

To make something easier or less difficult.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Facilitating (Adjective)

fəsˈɪləteɪtɪŋ
fəsˈɪləteɪtɪŋ
01

Làm cho một hành động hoặc quá trình trở nên dễ dàng hơn, thuận tiện hơn

Making an action or process easier.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ