Bản dịch của từ Factorization trong tiếng Việt
Factorization

Factorization(Noun)
Quá trình viết một số hoặc biểu thức đại số thành tích của hai hay nhiều thừa số (tức tách nó thành các nhân tử). Ví dụ: phân tích 12 thành 2 × 2 × 3 hoặc phân tích x^2 - 1 thành (x-1)(x+1).
The process of expressing a number or algebraic expression as the product of two or more factors.
将数字或代数表达式表示为两个或多个因子的乘积的过程。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Factorization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Factorization | Factorizations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Phân tích đa thức (factorization) là quá trình tách một đa thức thành tích của những đa thức bậc thấp hơn, thường được sử dụng trong đại số để giải các phương trình hoặc đơn giản hóa các biểu thức. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay hình thức viết so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, "factorization" có thể được xem là tương đương với "factorisation" trong tiếng Anh Anh, với "s" thay vì "z", nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giống nhau.
Từ "factorization" có nguồn gốc từ tiếng Latin "factor", nghĩa là "người tạo ra" hay "người làm ra". Cụm từ này được hình thành từ "facere", nghĩa là "làm". Khái niệm factorization xuất hiện lần đầu trong toán học, chỉ quá trình phân tích một số hoặc đa thức thành những yếu tố căn bản của nó. Sự phát triển khái niệm này liên quan trực tiếp đến việc hiểu rõ cấu trúc của số và cách mà chúng có thể được tổ hợp từ những yếu tố cơ bản, nên hiện nay nó được sử dụng phổ biến trong toán học và các lĩnh vực liên quan.
Từ "factorization" xuất hiện với tần suất nhất định trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về toán học hoặc phân tích dữ liệu. Trong Listening và Reading, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các bài học về toán học và khoa học. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và nghiên cứu toán học, liên quan đến việc phân tích các yếu tố cấu thành một biểu thức đại số hoặc dữ liệu.
Họ từ
Phân tích đa thức (factorization) là quá trình tách một đa thức thành tích của những đa thức bậc thấp hơn, thường được sử dụng trong đại số để giải các phương trình hoặc đơn giản hóa các biểu thức. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay hình thức viết so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, "factorization" có thể được xem là tương đương với "factorisation" trong tiếng Anh Anh, với "s" thay vì "z", nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giống nhau.
Từ "factorization" có nguồn gốc từ tiếng Latin "factor", nghĩa là "người tạo ra" hay "người làm ra". Cụm từ này được hình thành từ "facere", nghĩa là "làm". Khái niệm factorization xuất hiện lần đầu trong toán học, chỉ quá trình phân tích một số hoặc đa thức thành những yếu tố căn bản của nó. Sự phát triển khái niệm này liên quan trực tiếp đến việc hiểu rõ cấu trúc của số và cách mà chúng có thể được tổ hợp từ những yếu tố cơ bản, nên hiện nay nó được sử dụng phổ biến trong toán học và các lĩnh vực liên quan.
Từ "factorization" xuất hiện với tần suất nhất định trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về toán học hoặc phân tích dữ liệu. Trong Listening và Reading, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các bài học về toán học và khoa học. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và nghiên cứu toán học, liên quan đến việc phân tích các yếu tố cấu thành một biểu thức đại số hoặc dữ liệu.
