Bản dịch của từ Factory trawler accident trong tiếng Việt

Factory trawler accident

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Factory trawler accident(Noun)

fˈæktɚi tɹˈɔlɚ ˈæksədənt
fˈæktɚi tɹˈɔlɚ ˈæksədənt
01

Một sự cố gây hại hoặc thiệt hại cho con người hoặc tài sản liên quan đến tàu cá lớn hoạt động bằng công nghiệp.

An incident that causes harm or damage to people or property involving a processing ship.

这起事故涉及到加工船只,造成对人或财产的损害或损失。

Ví dụ
02

Một chiếc tàu câu cá được thiết kế để xử lý cá ngay trên tàu.

A fishing boat designed for on-board fish processing.

这是一艘为船上加工鱼类而设计的渔船。

Ví dụ
03

Hành động đánh bắt cá bằng tàu vây công nghiệp.

This refers to the activity of catching fish using processing ships.

使用船只进行捕捞作业的捕鱼活动。

Ví dụ