ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Factory trawler accident
Một sự kiện gây tổn hại hoặc thiệt hại đến con người hoặc tài sản liên quan đến tàu cá công suất lớn.
An incident that causes harm or damage to people or property related to vessel processing.
这是一宗涉及加工船只对人身或财产造成损害或损失的事件。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tàu đánh cá được thiết kế để xử lý cá ngay trên tàu.
A fishing boat designed to process fish on board.
这是一艘专门用来在船上处理捕获鱼类的渔船。
Hành động đánh bắt cá bằng tàu cá công nghiệp
This is a fishing action using a processing vessel.
用加工船进行捕鱼的行动