Bản dịch của từ Fail to notice trong tiếng Việt

Fail to notice

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fail to notice (Idiom)

01

Không chú ý đến cái gì đó.

To not pay attention to something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không biết điều gì đó.

To be unaware of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bỏ qua hoặc bỏ qua điều gì đó.

To overlook or ignore something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh