Bản dịch của từ Fail to notice trong tiếng Việt
Fail to notice

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "fail to notice" chỉ hành động không nhận thấy hoặc không chú ý đến một điều gì đó. Trong tiếng Anh, cụm này được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết để diễn tả sự thiếu chú ý hoặc quan sát. Không có sự khác biệt lớn về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, sự khác biệt có thể thấy ở ngữ điệu hoặc cách phát âm trong giao tiếp hàng ngày, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn âm mạnh hơn ở một số âm tiết.
Cụm từ "fail to notice" chỉ hành động không nhận thấy hoặc không chú ý đến một điều gì đó. Trong tiếng Anh, cụm này được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết để diễn tả sự thiếu chú ý hoặc quan sát. Không có sự khác biệt lớn về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, sự khác biệt có thể thấy ở ngữ điệu hoặc cách phát âm trong giao tiếp hàng ngày, với tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn âm mạnh hơn ở một số âm tiết.
