Bản dịch của từ Failure to succeed trong tiếng Việt
Failure to succeed
Noun [U/C]

Failure to succeed(Noun)
fˈeɪljɔː tˈuː səksˈiːd
ˈfeɪɫjɝ ˈtoʊ ˈsəkˈsid
Ví dụ
Ví dụ
03
Tình trạng hoặc trạng thái không hoạt động đúng như mong đợi
A situation or condition where things aren’t working as expected.
一种未按预期运作的状态或状况
Ví dụ
