Anh - Việt

Bản dịch của từ Faintness trong tiếng Việt

faintness

Noun

faintness (Noun)

/fˈeɪntnəsəz/
/fˈeɪntnəsəz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc cảm giác chóng mặt, uể oải, gần như ngất; cảm giác yếu ớt khiến có thể ngất xỉu.

The state or quality of being faint.

Ví dụ
Sự yếu ớt của giọng nói cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên tại sự kiện xã hội.The faintness of her voice surprised everyone at the social event.
Sự yếu ớt của anh ấy trong bài phát biểu không gây ấn tượng với khán giả.His faintness during the speech did not impress the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh