faintness
Noun
faintness (Noun)
/fˈeɪntnəsəz/
/fˈeɪntnəsəz/
AI
Ví dụ
Sự yếu ớt của giọng nói cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên tại sự kiện xã hội.The faintness of her voice surprised everyone at the social event.
Sự yếu ớt của anh ấy trong bài phát biểu không gây ấn tượng với khán giả.His faintness during the speech did not impress the audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "faintness" được sử dụng để chỉ trạng thái nhẹ và mờ nhạt, thường liên quan đến cảm giác choáng váng, yếu ớt hoặc sắp ngất xỉu. Trong y học, "faintness" thường được coi là triệu chứng của nhiều căn bệnh khác nhau. Từ này được sử dụng tương đối giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, độ phổ biến của định nghĩa và cách thức sử dụng có thể khác nhau, với "faint" thường được coi là từ ngữ chính thức hơn trong ngữ cảnh y học.