ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Faint
Kém mạnh mẽ
Fragile and lacking strength
虚弱,缺乏力量
Yếu ớt, thiếu sức mạnh hoặc năng lượng
Lacking strength or vitality
缺乏力量或生命力
Hơi rõ ràng nhưng mờ nhạt, không sáng rõ
Hardly recognizable, unclear, or blurry
几乎难以辨认,不够清晰或明亮
Mất ý thức tạm thời
Hardly noticeable, unclear, or faint
短暂失去意识
Ngất xỉu
Weak and lacking strength
虚弱无力,缺乏力量
Mờ nhạt dần hoặc yếu đi
Weak, lacking strength or vitality
虚弱,缺乏力量或活力
Mất ý thức đột ngột
Barely visible, unclear, or dim
几乎看不清楚,不够清楚或不够明亮
Tình trạng yếu ớt, cảm giác suy nhược hoặc không còn sức lực
一种虚弱的状态,感到几乎没有力气或完全没有力气的感觉
Tình trạng yếu ớt hoặc mỏi mệt