fainted
Verb
fainted (Verb)
/fˈeɪntɪd/
/ˈfeɪntɪd/
AI
Nghĩa 01
Trở nên yếu hơn, kém rõ ràng hơn hoặc khó nhận thấy hơn.
Became weaker less clear or less noticeable
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fainted" là động từ quá khứ của "faint", có nghĩa là ngất xỉu hoặc mất ý thức tạm thời do các yếu tố như căng thẳng, mệt mỏi hoặc mất máu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong nghĩa hay cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn viết, "fainted" thường được sử dụng trong các bài báo y học hoặc các tác phẩm mô tả tình trạng sức khỏe.