Bản dịch của từ Fair few trong tiếng Việt

Fair few

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fair few(Noun)

fˈɛɹ fjˈu
fˈɛɹ fjˈu
01

Một số lượng đáng kể; nhiều hơn mức thường được hiểu.

A considerable amount; a greater quantity than usual is implied.

数量相当多,比人们通常理解的要多

Ví dụ
02

Một biểu hiện được sử dụng để chỉ số lượng nhiều hơn một chút, thường đi kèm với cảm giác ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.

A phrase used to refer to more than a few, often with a sense of surprise or emphasis.

这个短语用来表达数量超过几次,通常带有惊讶或强调的意味。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh