Anh - Việt

Bản dịch của từ Fair few trong tiếng Việt

fair few

Noun

fair few (Noun)

/fˈɛɹ fjˈu/
/fˈɛɹ fjˈu/
AI

Nghĩa 01

Số lượng đáng kể; một lượng lớn hơn mức bình thường được hiểu.

A considerable number; a larger amount than is commonly understood.

Ví dụ
Có khá nhiều tình nguyện viên giúp đỡ tại trung tâm cộng đồng.There is a fair few volunteers helping at the community center.
Hôm nay không có nhiều người tham dự cuộc họp hội đồng thị trấn.There isn't a fair few people attending the town hall meeting today.

Nghĩa 02

Một cụm từ được sử dụng để chỉ nhiều hơn một vài, thường có cảm giác ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.

An expression used to indicate more than a few, often with a sense of surprise or emphasis.

Ví dụ
Có khá nhiều tình nguyện viên giúp đỡ tại trung tâm cộng đồng.There are a fair few volunteers helping at the community center.
Không nhiều người đã tham dự sự kiện xã hội vào thứ bảy tuần trước.Not a fair few people attended the social event last Saturday.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh