Anh - Việt

Bản dịch của từ Fair game trong tiếng Việt

fair game

Noun

fair game (Noun)

/fɛɹ geɪm/
/fɛɹ geɪm/
AI

Nghĩa 01

Một người hoặc một vật được coi là mục tiêu hợp lý để chỉ trích, khai thác hoặc tấn công.

A person or thing that is considered a reasonable target for criticism exploitation or attack

Ví dụ
Trên mạng xã hội, người nổi tiếng thường bị coi là mục tiêu chỉ trích.In social media, celebrities are often seen as fair game for criticism.
Chỉ trích chính trị gia không phải là mục tiêu hợp lý; họ cũng xứng đáng được tôn trọng.Criticizing politicians is not fair game; they deserve respect too.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh