faller
Noun
faller (Noun)
/fˈɔlɚ/
/fˈɑləɹ/
AI
Ví dụ
Người đốn cây làm việc chăm chỉ để chặt cây ở Oregon.The faller worked hard to cut down trees in Oregon.
Người đốn cây không sử dụng máy móc để chặt cây.The faller does not use machines for tree cutting.
Nghĩa 02 · Người hoặc vật bị ngã; thường dùng để chỉ ngựa bị ngã trong khi đua.
Người hoặc vật bị ngã; thường dùng để chỉ ngựa bị ngã trong khi đua.
A person or thing that falls in particular a horse that falls during a race.
Ví dụ
Người ngã trong cuộc đua đã gây ra sự chậm trễ cho tất cả.The faller in the race caused a delay for all participants.
Người ngã không làm bị thương người cưỡi ngựa trong cuộc đua.The faller did not injure the jockey during the race.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "faller" thường được hiểu là người hoặc vật rơi xuống, hoặc một người tham gia vào một hành động nào đó, như là một người thí nghiệm trong các nghiên cứu. Trong tiếng Anh, "faller" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này để chỉ một cá nhân hay đối tượng trong tình huống rơi. Tuy nhiên, từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.