Bản dịch của từ Falling incident trong tiếng Việt

Falling incident

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Falling incident(Noun)

fˈɔːlɪŋ ˈɪnsɪdənt
ˈfɔɫɪŋ ˈɪnsɪdənt
01

Một sự kiện where someone bị ngã không cố ý

An incident where someone accidentally falls.

有人意外摔倒的事件

Ví dụ
02

Hành động rơi xuống hoặc từ trên cao rơi xuống

An act of falling down or dropping from a higher place

摔倒或从高处跌落的行为

Ví dụ
03

Một sự cố gây mất thăng bằng dẫn đến việc bị rơi xuống

A fall due to a loss of balance.

发生了一起失衡的事件,导致坠落。

Ví dụ