Anh - Việt
familiarity breeds contempt
Phrase
familiarity breeds contempt (Phrase)
/fəmˌɪljˈɛɹəti bɹˈidz kəntˈɛmpt/
/fəmˌɪljˈɛɹəti bɹˈidz kəntˈɛmpt/
AI
Ví dụ
Nhiều bạn bè thường nghĩ rằng sự quen thuộc dẫn đến khinh thường trong mối quan hệ.Many friends often think familiarity breeds contempt in relationships.
Theo ý kiến của tôi, sự quen thuộc không dẫn đến khinh thường.Familiarity does not breed contempt in my opinion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Câu tục ngữ 'familiarity breeds contempt' (hiểu biết dẫn đến sự khinh thường) diễn tả hiện tượng khi sự quen thuộc lâu dài với một người hoặc một tình huống có thể làm giảm giá trị hoặc sự tôn trọng mà người khác dành cho họ. Ý nghĩa này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay cách phát âm. Thường được dùng để nhấn mạnh việc duy trì khoảng cách và sự tôn trọng trong mối quan hệ".