Bản dịch của từ Undervalue trong tiếng Việt

Undervalue

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undervalue (Noun)

ˈʌndɚvælju
ʌndəɹvˈælju
01

Một mức giá thấp hơn giá trị thực của món hàng hoặc tài sản — tức là định giá, báo giá hoặc giá bán thấp hơn giá trị thật của nó.

A price below the real value.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Undervalue (Verb)

ˈʌndɚvælju
ʌndəɹvˈælju
01

Đánh giá thấp; coi giá trị, tầm quan trọng hoặc đóng góp của ai đó/cái gì là thấp hơn thực tế; không trân trọng đủ.

Rate something insufficiently highly fail to appreciate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ