Bản dịch của từ Family relationship trong tiếng Việt

Family relationship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family relationship(Noun)

fˈæməli ɹɪlˈeɪʃnʃɪp
fˈæməli ɹɪlˈeɪʃnʃɪp
01

Cách các thành viên trong gia đình giao tiếp với nhau.

This is a way family members interact with each other.

家庭成员之间的相处方式

Ví dụ
02

Mối quan hệ thân thích trong gia đình

The status is related to other family members.

家庭关系中的身份角色与他人紧密相关。

Ví dụ
03

Một mối quan hệ hoặc liên kết giữa các cá nhân có cùng huyết thống, đã kết hôn hoặc được nhận nuôi.

A connection or relationship between individuals that is established through blood ties, marriage, or adoption.

家庭关系是指因血缘关系、婚姻或领养而建立的亲密联系或关系。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh