Bản dịch của từ Family unity trong tiếng Việt
Family unity
Noun [U/C]

Family unity(Noun)
fˈæmɪli jˈuːnɪti
ˈfæməɫi ˈjunɪti
01
Cảm giác đoàn kết và gần gũi giữa các thành viên trong gia đình
The sense of solidarity and closeness among family members
Ví dụ
Ví dụ
