fancier
fancier (Adjective)
Nghĩa 01 · Hình thức so sánh của “fancy” chỉ người cầu kỳ quá mức về quần áo và mốt, tức là người quá quan tâm tới trang phục, kiểu cách và thời trang mới nhất.
Hình thức so sánh của “fancy” chỉ người cầu kỳ quá mức về quần áo và mốt, tức là người quá quan tâm tới trang phục, kiểu cách và thời trang mới nhất.
Comparative of fancy showing a person who is excessively concerned with clothes and the latest fashions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fancier (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fancy ưa thích | fancier bộ tạo người dùng | fanciest fanciest |
fancier (Noun)
Nghĩa 01 · Người quá để ý tới quần áo và mốt mới; người ham ăn mặc, luôn muốn diện đồ hợp thời và theo xu hướng.
Người quá để ý tới quần áo và mốt mới; người ham ăn mặc, luôn muốn diện đồ hợp thời và theo xu hướng.
A person who is excessively concerned with clothes and the latest fashions.
Dạng danh từ của fancier (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fancier | fanciers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fancier" là danh từ chỉ người có sở thích hoặc kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể, thường liên quan đến động vật, thực vật hoặc các hoạt động giải trí. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả những người yêu thích và nuôi dưỡng thú cưng, trong khi tiếng Anh Anh có thể bao hàm ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc yêu thích hoặc đam mê bất kỳ lĩnh vực nào. Sự khác biệt trong phát âm và ngữ nghĩa giữa hai dạng tiếng Anh này không đáng kể.