Bản dịch của từ Fanjet trong tiếng Việt

Fanjet

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fanjet(Noun)

fˈændʒɛt
fˈændʒɛt
01

Một loại động cơ máy bay có quạt (fan) lớn ở phía trước, quạt này tạo thêm lực đẩy cho máy bay. Thường dùng cho máy bay phản lực thân rộng và thân hẹp hiện đại.

A type of aircraft engine that has a fan providing extra thrust.

一种有风扇的飞机引擎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fanjet(Idiom)

ˈfænˌdʒɛt
ˈfænˌdʒɛt
01

Động cơ phản lực có quạt — loại động cơ máy bay trong đó một quạt lớn (fan) đẩy không khí để tạo lực đẩy bổ sung bên cạnh lực đẩy từ buồng đốt, giúp máy bay tiết kiệm nhiên liệu và êm hơn.

Fanjet engine an aircraft engine that has a fan providing extra thrust.

涡扇发动机:一种通过风扇提供额外推力的飞机发动机。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ