Bản dịch của từ Far-reaching spot trong tiếng Việt

Far-reaching spot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Far-reaching spot(Phrase)

fˈɑːrɪtʃɪŋ spˈɒt
ˈfɑrˈritʃɪŋ ˈspɑt
01

Có khả năng ảnh hưởng đến nhiều người hoặc nhiều thứ khác nhau

Has the potential to affect a lot of people or things.

可能会影响到许多人或事物。

Ví dụ
02

Có ảnh hưởng rộng lớn hoặc tác động mạnh mẽ

Has significant influence

影响力很大

Ví dụ
03

Phạm vi rộng lớn hoặc diện tích lớn

Expand over a large area or scope

在更广阔的面积或范围内拓展

Ví dụ