Bản dịch của từ Farming lifestyle trong tiếng Việt

Farming lifestyle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Farming lifestyle(Noun)

fˈɑːmɪŋ lˈaɪfstaɪl
ˈfɑrmɪŋ ˈɫaɪfˌstaɪɫ
01

Một lối sống gắn bó mật thiết với hoạt động nông nghiệp và các phương thức canh tác

A lifestyle centered around farming activities and agricultural practices.

一种以农场活动和农业实践为核心的生活方式

Ví dụ
02

Hoạt động canh tác đất đai hoặc chăn nuôi gia súc

Farming or livestock raising

种地或养牛养牲畜

Ví dụ
03

Một lối sống đặc trưng bởi công việc và văn hóa của các cộng đồng nông dân

This is a lifestyle that reflects the unique characteristics of work and culture within agricultural communities.

这是一种源自农业社区工作和文化的生活方式,彰显其独特的特色。

Ví dụ